đồng triện

đồng triện

Một vị quan đóng đồng triện lên văn bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con dấu bằng đồng: "đồng triện" con dấu được làm bằng đồng, thường dùng để đóng dấu lên các văn bản hành chính hoặc giấy tờ quan trọng.
    • Dấu hiệu của quyền lực hành chính: Trong lịch sử, "đồng triện" biểu tượng cho thẩm quyền của một cơ quan hoặc chức quan cấp dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan huyện sử dụng đồng triện để phê chuẩn các văn bản. (Viên quan huyện dùng con dấu bằng đồng để xác nhận các giấy tờ.)
    • Đồng triện thời xưa được khắc tên cơ quan chức vụ. (Con dấu đồng thời cổ khắc tên cơ quan chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng đồng triện": hành động đóng dấu bằng con dấu đồng để chứng thực.

    • Sau khi kiểm tra, viên lại đóng đồng triện lên tờ sắc. (Sau khi kiểm tra, người làm việc đóng dấu đồng lên tờ sắc lệnh.)
  • "ấn triện": từ đồng nghĩa với "đồng triện", chỉ con dấu nói chung.

    • Ấn triện của triều đình được giữ gìn cẩn thận. (Con dấu của triều đình được bảo quản kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triện (danh từ): con dấu nói chung, không nhất thiết bằng đồng.

    • Triện ngà voi được dùng cho văn bản hoàng gia. (Con dấu bằng ngà voi dùng cho văn bản hoàng gia.)
  • Đồng ấn (danh từ): con dấu bằng đồng (từ đồng nghĩa với "đồng triện").

    • Đồng ấn của huyện đường đã bị thất lạc. (Con dấu đồng của huyện đường đã bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ấn tín: con dấu dùng để chứng thực quyền lực.
  • Quan triện: con dấu của quan lại.
  • Kim triện: con dấu bằng vàng (thường dùng cho vua chúa).
Thành ngữ liên quan
  • Trao đồng triện: giao quyền lực hoặc trách nhiệm cho người khác.
    • Khi về hưu, ông trao đồng triện cho người kế nhiệm. (Khi về hưu, ông giao con dấu quyền lực cho người kế nhiệm.)

Từ chứa "đồng triện"